auguste comte

auguste comte

Auguste Comte writes at his desk with a stack of books nearby.

Định nghĩa

Auguste Comte một Danh từ riêng, chỉ tên của một nhà triết học người Pháp, nổi tiếng với tư cách người sáng lập ra chủ nghĩa thực chứng (positivism). Ông cũng được ghi nhận người đã thiết lập xã hội học như một lĩnh vực nghiên cứu hệ thống.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triết học của Auguste Comte": Đề cập đến hệ thống tư tưởng của ông, đặc biệt học thuyết về ba giai đoạn phát triển của xã hội (thần học, siêu hình học, thực chứng).

    • Học thuyết của Auguste Comte về ba giai đoạn một phần quan trọng trong triết học lịch sử.
  • "Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte": Nhấn mạnh phương pháp luận khoa học ông đề xướng, chỉ dựa trên sự kiện quan sát được.

    • Chủ nghĩa thực chứng của Auguste Comte đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà khoa học xã hội thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Comtean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Auguste Comte hoặc học thuyết của ông.
    • Phương pháp Comtean nhấn mạnh việc thu thập dữ liệu thực nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sáng lập xã hội học: Auguste Comte thường được coi cha đẻ của ngành xã hội học.
  • Nhà triết học thực chứng: Chỉ những người theo chủ nghĩa thực chứng do ông khởi xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "Auguste Comte". Tuy nhiên, trong văn cảnh học thuật, có thể dùng:
    • "Dựa trên tư tưởng của Auguste Comte": để chỉ việc áp dụng học thuyết của ông.
      • Nghiên cứu này dựa trên tư tưởng của Auguste Comte về tiến bộ xã hội.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa tên "Auguste Comte". Tuy nhiên, cụm từ "Luật ba giai đoạn của Comte" thường được dùng trong các bài giảng về lịch sử xã hội học.
    • Luật ba giai đoạn của Comte giải thích cách xã hội chuyển từ tín ngưỡng sang khoa học.